Nghĩa của từ "moderate a meeting" trong tiếng Việt
"moderate a meeting" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
moderate a meeting
US /ˈmɑː.də.reɪt ə ˈmiː.tɪŋ/
UK /ˈmɒd.ər.eɪt ə ˈmiː.tɪŋ/
Cụm từ
điều phối cuộc họp, chủ trì cuộc họp
to preside over a meeting, ensuring that it is conducted fairly and that participants follow the rules
Ví dụ:
•
She was asked to moderate a meeting between the two departments.
Cô ấy được yêu cầu điều phối một cuộc họp giữa hai phòng ban.
•
It is difficult to moderate a meeting when everyone is talking at once.
Thật khó để điều phối một cuộc họp khi mọi người đều nói cùng một lúc.
Từ liên quan: